japan current

japan current

The Japan Current flows northeastwardly off the coast of Japan.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ riêng): - Dòng hải lưu Nhật Bản: "japan current" một dòng hải lưu nóng chảy theo hướng đông bắc dọc theo bờ biển Nhật Bản vào phía bắc Thái Bình Dương. Đây một dòng hải lưu chính trong hệ thống hải lưu Thái Bình Dương, ảnh hưởng đến khí hậu sinh vật biển khu vực Đông Á.

dụ sử dụng
  • (Dòng hải lưu Nhật Bản mang nước ấm đến bờ biển Nhật Bản, làm dịu khí hậu của nước này.)
  • (Ngư dân dựa vào dòng hải lưu Nhật Bản để dự đoán mô hình di cư của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the japan current" thường được viết hoa như một tên riêng địa , đôi khi được gọi là "Kuroshio" trong thuật ngữ chuyên ngành.
    • The japan current, also known as Kuroshio, is a powerful western boundary current. (Dòng hải lưu Nhật Bản, còn được gọi là Kuroshio, một dòng hải lưu biên giới phía tây mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuroshio (danh từ riêng): tên gọi khác của dòng hải lưu Nhật Bản, thường dùng trong khoa học địa .

    • Kuroshio is one of the fastest ocean currents in the world. (Kuroshio một trong những dòng hải lưu nhanh nhất thế giới.)
  • North Pacific Current (danh từ riêng): dòng hải lưu Thái Bình Dương phía bắc, liên quan đến japan current.

    • The japan current eventually merges into the North Pacific Current. (Dòng hải lưu Nhật Bản cuối cùng hợp nhất vào dòng hải lưu Thái Bình Dương phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kuroshio (danh từ riêng): tên gọi chính thức trong hải dương học.
  • Japan Stream (cụm danh từ riêng): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "japan current".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japan current".